學華語Kaori Dict

滿地找牙

giản thể: 满地找牙

mǎnzhǎo

ㄇㄢˇ ㄉㄧˋ ㄓㄠˇ ㄧㄚˊ

MÃN ĐỊA TRẢO NHA

  1. 1.đi tìm răng khắp sàn nhà
  2. 2.(bóng) bị đánh tơi tả
  3. 3.đánh ai nhừ tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把他揍得滿地找牙。

    Tāngmǔ bǎ tā zòu de mǎndìzhǎoyá。

    Tom đã đánh nhau đến nỗi người kia không còn răng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿地找牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict