- 1.đi tìm răng khắp sàn nhà
- 2.(bóng) bị đánh tơi tả
- 3.đánh ai nhừ tử

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把他揍得滿地找牙。
Tāngmǔ bǎ tā zòu de mǎndìzhǎoyá。
Tom đã đánh nhau đến nỗi người kia không còn răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.