學華語Kaori Dict

滿有譜

giản thể: 满有谱

mǎnyǒu

ㄇㄢˇ ㄧㄡˇ ㄆㄨˇ

MÃN HỮU PHẢ

  1. 1.có ý tưởng rõ ràng
  2. 2.có hướng dẫn chắc chắn
  3. 3.có tự tin
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chắc chắn
  2. 5.nắm rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿有譜 nghĩa là gì? · Kaori Dict