學華語Kaori Dict

漏洞百出

lòudòngbǎichū

ㄌㄡˋ ㄉㄨㄥˋ ㄅㄞˇ ㄔㄨ

LẬU ĐỘNG BÁCH XUẤT

  1. 1.(lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這筆賬單漏洞百出。

    zhè bǐ zhàngdān lòudòngbǎichū。

    Hóa đơn này đầy lỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏洞百出 nghĩa là gì? · Kaori Dict