演示文稿
yǎnshìwéngǎo
[ㄧㄢˇ ㄕˋ ㄨㄣˊ ㄍㄠˇ]
DIỄN THỊ VĂN CẢO
- 1.bài thuyết trình (PPT, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.