學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢堡王
漢堡王
giản thể:
汉堡王
Hàn
bǎo
wáng
[ㄏㄢˋ ㄅㄠˇ ㄨㄤˊ]
HÁN BẢO VƯƠNG
1.
Burger King (nhà hàng đồ ăn nhanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
王
wáng
vua hoặc quốc vương
國王
guówáng
vua
王子
wángzǐ
hoàng tử
王國
wángguó
vương quốc
王后
wánghòu
hoàng hậu
堡壘
bǎolěi
pháo đài
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
王
vương, vượng
vua, người cai trị
記憶技巧
Mẹo nhớ
王
VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢堡王 nghĩa là gì? · Kaori Dict