漫天
màntiān
[ㄇㄢˋ ㄊㄧㄢ]
MẠN THIÊN
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: phủ đầy bầu trời
- 2.khắp nơi
- 3.mênh mông tầm mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.