- 1.tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)

例句Câu ví dụ
- 1
以漫畫家謀生幾乎不可能。
yǐ mànhuàjiā móushēng jīhūbù kěnéng。
Làm việc kiếm sống bằng nghề họa sĩ truyện tranh gần như không thể.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.