學華語Kaori Dict

漫畫家

giản thể: 漫画家

mànhuàjiā

ㄇㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄚ

MẠN HOẠ GIA

  1. 1.tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)

例句Câu ví dụ

  • 1

    以漫畫家謀生幾乎不可能。

    yǐ mànhuàjiā móushēng jīhūbù kěnéng。

    Làm việc kiếm sống bằng nghề họa sĩ truyện tranh gần như không thể.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫畫家 nghĩa là gì? · Kaori Dict