- 1.kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.