學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛育土
潛育土
giản thể:
潜育土
qián
yù
tǔ
[ㄑㄧㄢˊ ㄩˋ ㄊㄨˇ]
TIỀM DỤC THỔ
1.
đất glaysol (phân loại đất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教育
jiàoyù
giáo dục
體育
tǐyù
thể thao
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
體育場
tǐyùchǎng
sân vận động
體育館
tǐyùguǎn
phòng gym
培育
péiyù
đào tạo
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
育
dục
sinh sản
土
thổ
đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潛育土 nghĩa là gì? · Kaori Dict