學華語Kaori Dict

潛在威脅

giản thể: 潜在威胁

qiánzàiwēixié

ㄑㄧㄢˊ ㄗㄞˋ ㄨㄟ ㄒㄧㄝˊ

TIỀM TẠI UY HIẾP

  1. 1.mối đe dọa tiềm ẩn
  2. 2.mối nguy hiểm tiềm tàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沉迷於探討科技驚悚題材的影視作品,認為這些故事揭示了未來的潛在威脅。

    tā chénmí yú tàntǎo kējìjīngsǒng tícái de yǐngshì zuòpǐn, rènwéi zhèxiē gùshi jiēshì le wèilái de qiánzàiwēixié。

    Anh ấy đắm chìm trong việc tìm hiểu các bộ phim kinh dị khoa học công nghệ, cho rằng những câu chuyện này tiết lộ những mối đe dọa tiềm ẩn của tương lai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜在威胁 nghĩa là gì? · Kaori Dict