潞城市
Lùchéngshì
[ㄌㄨˋ ㄔㄥˊ ㄕˋ]
LỘ THÀNH THỊ
- 1.Lucheng, thành phố cấp huyện ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.