學華語Kaori Dict

潮濕

giản thể: 潮湿

cháoshī

ㄔㄠˊ ㄕ

TRÀO THẤP

HSK 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    南方的春天很潮濕。

    nán fāng de chūn tiān hěn cháo shī

    Mùa xuân ở phương Nam rất ẩm

  • 2

    夏天總是悶熱而又潮濕。

    xiàtiān zǒngshì mēnrè ér yòu cháoshī。

    Mùa hè luôn nóng ẩm.

  • 3

    12月份巴釐島極其炎熱和潮濕。

    1 2 yuèfèn BālíDǎo jíqí yánrè hé cháoshī。

    Tháng 12, Bali cực kỳ nóng và ẩm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮湿 nghĩa là gì? · Kaori Dict