學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潮陽
潮陽
giản thể:
潮阳
Cháo
yáng
[ㄔㄠˊ ㄧㄤˊ]
TRÀO DƯƠNG
1.
Quận Chaoyang của Thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
潮流
cháoliú
thủy triều
高潮
gāocháo
thuỷ triều cao; nước dâng cao
潮
cháo
thuỷ triều
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
陽臺
yángtái
ban công
熱潮
rècháo
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
逐字解
Từng chữ trong từ
潮
trào, triều
thủy triều
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朝陽
Cháoyáng
Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh
朝陽
cháoyáng
được phơi nắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潮阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict