學華語Kaori Dict

澳大利亞

giản thể: 澳大利亚

Ào

ㄠˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

ÚC ĐẠI LỢI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想去澳大利亞。

    Tāngmǔ xiǎng qù Àodàlìyà。

    Tom muốn đi Úc

  • 2

    我非常想去澳大利亞。

    wǒ fēicháng xiǎng qù Àodàlìyà。

    Tôi rất muốn đi Úc.

  • 3

    澳大利亞是大洋洲最大的國家。

    Àodàlìyà shì Dàyángzhōu zuì dà de guójiā。

    Australia là quốc gia lớn nhất châu Đại Dương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳大利亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict