例句Câu ví dụ
- 1
這個診所正在做激光手術。
zhège zhěnsuǒ zhèngzài zuò jīguāng shǒushù。
Phòng khám đang thực hiện phẫu thuật laser
- 2
我在檢查這裡有沒有激光警報裝置。
wǒ zài jiǎnchá zhèlǐ yǒuméiyǒu jīguāng jǐngbào zhuāngzhì。
Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
