例句Câu ví dụ
- 1
為享受和生命激活而讀書,和為知識和教化而讀書,是兩碼事。
wèi xiǎngshòu hé shēngmìng jīhuó ér dúshū, hé wèi zhīshi hé jiàohuà ér dúshū, shì liǎngmǎshì。
Đọc sách để hưởng thụ và kích thích đời sống, và đọc sách để học hỏi và giáo dục, là hai điều khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
