集火
jíhuǒ
[ㄐㄧˊ ㄏㄨㄛˇ]
TẬP HOẢ
- 1.(quân sự, game) tập trung hỏa lực vào một mục tiêu duy nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!