學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
激越
激越
jī
yuè
[ㄐㄧ ㄩㄝˋ]
KÍCH VIỆT
1.
mãnh liệt
2.
vang dội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
越
yuè
vượt
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
激烈
jīliè
dữ dội
越來越
yuèláiyuè
ngày càng...
激動
jīdòng
xúc động
超越
chāoyuè
vượt qua; vượt quá; siêu việt
激情
jīqíng
đam mê
感激
gǎnjī
biết ơn
逐字解
Từng chữ trong từ
激
kích, khích
kích động
越
việt
vượt qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
集約
jíyuē
thâm canh
記憶技巧
Mẹo nhớ
越
VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
激越 nghĩa là gì? · Kaori Dict