學華語Kaori Dict

濃墨重彩

giản thể: 浓墨重彩

nóngzhòngcǎi

ㄋㄨㄥˊ ㄇㄛˋ ㄓㄨㄥˋ ㄘㄞˇ

NỒNG MẶC TRỌNG THÁI

  1. 1.nét vẽ đậm và màu sắc
  2. 2.mô tả điều gì đó bằng ngôn ngữ sinh động, chú ý đến chi tiết (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃墨重彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict