例句Câu ví dụ
- 1
他在火旁烘乾他的濕衣服。
tā zài huǒ páng hōnggān tā de shīyī fú。
Anh ấy phơi quần áo ướt của mình bên cạnh ngọn lửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
