施以
shīyǐ
[ㄕ ㄧˇ]
THI DĨ
TOCFL 7
- 1.áp dụng (hình phạt)
- 2.cung cấp (đào tạo, v.v.)
- 3.tác động (áp lực, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.