學華語Kaori Dict

示意

shì

ㄕˋ ㄧˋ

THỊ Ý

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ra hiệu
  2. 2.chỉ ra (ý cho ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親示意我離開房間。

    fùqīn shìyì wǒ líkāi fángjiān。

    Cha ra hiệu cho tôi rời khỏi phòng

  • 2

    父親示意我離開會議室。

    fùqīn shìyì wǒ líkāi huìyìshì。

    Cha tôi ra hiệu tôi rời khỏi phòng họp

  • 3

    我父親示意我離開會議室。

    wǒ fùqīn shìyì wǒ líkāi huìyìshì。

    Người cha của tôi示意 tôi rời khỏi phòng họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示意 nghĩa là gì? · Kaori Dict