例句Câu ví dụ
- 1
父親示意我離開房間。
fùqīn shìyì wǒ líkāi fángjiān。
Cha ra hiệu cho tôi rời khỏi phòng
- 2
父親示意我離開會議室。
fùqīn shìyì wǒ líkāi huìyìshì。
Cha tôi ra hiệu tôi rời khỏi phòng họp
- 3
我父親示意我離開會議室。
wǒ fùqīn shìyì wǒ líkāi huìyìshì。
Người cha của tôi示意 tôi rời khỏi phòng họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
