火影忍者
HuǒyǐngRěnzhě
[ㄏㄨㄛˇ ㄧㄥˇ ㄖㄣˇ ㄓㄜˇ]
HOẢ ẢNH NHẪN GIẢ
- 1.Naruto, loạt manga và anime

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!