火成碎屑
huǒchéngsuìxiè
[ㄏㄨㄛˇ ㄔㄥˊ ㄙㄨㄟˋ ㄒㄧㄝˋ]
HOẢ THÀNH TOÁI TIẾT
- 1.mảnh vụn núi lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!