火曜日
Huǒyàorì
[ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ]
HOẢ DIỆU NHẬT
- 1.Thứ Ba (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!