火海刀山
huǒhǎidāoshān
[ㄏㄨㄛˇ ㄏㄞˇ ㄉㄠ ㄕㄢ]
HOẢ HẢI ĐAO SƠN
- 1.xem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!