火湖
huǒhú
[ㄏㄨㄛˇ ㄏㄨˊ]
HOẢ HỒ
- 1.hồ lửa
- 2.hồ lưu huỳnh cháy
- 3.rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!