火狐
Huǒhú
[ㄏㄨㄛˇ ㄏㄨˊ]
HOẢ HỒ
- 1.Firefox (trình duyệt web)
Cách đọc khác:huǒhú — gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)

例句Câu ví dụ
- 1
我想寫一個火狐插件。
wǒ xiǎng xiě yīge Huǒhú chājiàn。
Tôi muốn viết một tiện ích cho Firefox.
- 2
我使用火狐。
wǒ shǐyòng Huǒhú。
Tôi dùng Firefox.
- 3
我使用火狐瀏覽器。
wǒ shǐyòng Huǒhú liúlǎnqì。
Tôi sử dụng trình duyệt Firefox
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!