火焰山
huǒyànshān
[ㄏㄨㄛˇ ㄧㄢˋ ㄕㄢ]
HOẢ DIỄM SƠN
- 1.Núi Lửa trong truyền thuyết
- 2.nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua
- 3.Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!