學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
火輪船
火輪船
giản thể:
火轮船
huǒ
lún
chuán
[ㄏㄨㄛˇ ㄌㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ]
HOẢ LUÂN THUYỀN
1.
tàu hơi nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
船
chuán
thuyền
火
huǒ
lửa
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
逐字解
Từng chữ trong từ
火
hoả
lửa, ngọn lửa
輪
luân
bánh xe
船
thuyền
thuyền, tàu, phương tiện thủy
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
火轮船 nghĩa là gì? · Kaori Dict