- 1.nguy cơ cháy nổ (từ viết tắt của 火災危險|火灾危险[huo3 zai1 wei1 xian3]) / bảo hiểm cháy nổ (từ viết tắt của 火災保險|火灾保险[huo3 zai1 bao3 xian3])

例句Câu ví dụ
- 1
這簡直是太可惜了,他們沒有買火險。
zhè jiǎnzhí shì tài kěxī le, tāmen méiyǒu mǎi huǒxiǎn。
Đây là điều rất đáng tiếc, họ không mua bảo hiểm cháy nổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!