學華語Kaori Dict

火險

giản thể: 火险

huǒxiǎn

ㄏㄨㄛˇ ㄒㄧㄢˇ

HOẢ HIỂM

  1. 1.nguy cơ cháy nổ (từ viết tắt của 火災危險|火灾危险[huo3 zai1 wei1 xian3]) / bảo hiểm cháy nổ (từ viết tắt của 火災保險|火灾保险[huo3 zai1 bao3 xian3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    這簡直是太可惜了,他們沒有買火險。

    zhè jiǎnzhí shì tài kěxī le, tāmen méiyǒu mǎi huǒxiǎn。

    Đây là điều rất đáng tiếc, họ không mua bảo hiểm cháy nổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火险 nghĩa là gì? · Kaori Dict