例句Câu ví dụ
- 1
廣場被鮮明的燈火照亮。
guǎngchǎng bèi xiānmíng de dēnghuǒ zhàoliàng。
Sân trường được chiếu sáng bởi ánh đèn rực rỡ
- 2
夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。
yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。
Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
