學華語Kaori Dict

燈火

giản thể: 灯火

dēnghuǒ

ㄉㄥ ㄏㄨㄛˇ

ĐĂNG HOẢ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣場被鮮明的燈火照亮。

    guǎngchǎng bèi xiānmíng de dēnghuǒ zhàoliàng。

    Sân trường được chiếu sáng bởi ánh đèn rực rỡ

  • 2

    夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。

    yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。

    Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯火 nghĩa là gì? · Kaori Dict