學華語Kaori Dict

灰巖殘丘

giản thể: 灰岩残丘

huīyáncánqiū

ㄏㄨㄟ ㄧㄢˊ ㄘㄢˊ ㄑㄧㄡ

HÔI NHAM TÀN KHÂU

  1. 1.mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰岩残丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict