學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灰巖殘丘
灰巖殘丘
giản thể:
灰岩残丘
huī
yán
cán
qiū
[ㄏㄨㄟ ㄧㄢˊ ㄘㄢˊ ㄑㄧㄡ]
HÔI NHAM TÀN KHÂU
1.
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
岩石
yánshí
đá
殘留
cánliú
còn lại; bị bỏ lại
灰塵
huīchén
bụi
灰心
huīxīn
nản lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
灰
hôi
tro
巖
nham
vách đá, vách dựng
殘
tàn, thàn
hại, làm tổn thương
丘
khâu, gò
Quy — đồi núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灰巖殘丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict