灰林䳭
huīlínjí
[ㄏㄨㄟ ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧˊ]
HÔI LÂM ?
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi xám (Saxicola ferreus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.