學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靈符
靈符
giản thể:
灵符
líng
fú
[ㄌㄧㄥˊ ㄈㄨˊ]
LINH PHÙ
1.
bùa đạo giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
符合
fúhé
phù hợp với
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
靈感
línggǎn
cảm hứng
靈魂
línghún
linh hồn
靈
líng
nhanh nhẹn
靈敏
língmǐn
thông minh
逐字解
Từng chữ trong từ
靈
linh
thần linh, hồn
符
phù, bùa
thẻ căn cước, biểu mẫu, biểu tượng, amulet
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灵符 nghĩa là gì? · Kaori Dict