學華語Kaori Dict

災難

giản thể: 灾难

zāinàn

ㄗㄞ ㄋㄢˋ

TAI NẠN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.thảm họa; tai ương

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震是一場災難。

    dì zhèn shì yī cháng zāi nàn

    Động đất là một thảm họa

  • 2

    地震帶來了災難。

    dìzhèndài lái le zāinàn。

    Động đất gây ra thảm họa

  • 3

    薩米的表演簡直是災難。

    Sà mǐ de biǎoyǎn jiǎnzhí shì zāinàn。

    Biểu diễn của Sami thật sự là thảm họa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灾难 nghĩa là gì? · Kaori Dict