- 1.hậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế (tức là người Hán)

例句Câu ví dụ
- 1
全世界華人有了一個共同的名字 - “炎黃子孫”。
quánshìjiè Huárén yǒule yīge gòngtóng de míngzi - “ YánHuángzǐsūn ”。
Người Hoa khắp thế giới nay có một cái tên chung - 'Hậu duệ của Hùng Vương và Hoàng Hậu'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.