- 1.điểm
- 2.chấm
- 3.giọt
Xem 15 nghĩa còn lại
- 4.vết
- 5.chấm giờ
- 6.điểm (trong không gian hoặc thời gian)
- 7.vẽ một chấm
- 8.kiểm tra danh sách
- 9.chọn
- 10.gọi món (trong nhà hàng)
- 11.chạm nhẹ
- 12.gợi ý
- 13.thắp
- 14.làm sáng
- 15.rót chất lỏng từng giọt
- 16.(cũ) một phần năm của một canh hai giờ 更[geng1]
- 17.nét chấm trong chữ Hán
- 18.lượng từ cho mục

例句Câu ví dụ
- 1
現在幾點?
xiàn zài jǐ diǎn
Bây giờ mấy giờ?
- 2
現在是零點。
xiàn zài shì líng diǎn
Bây giờ là mười hai giờ
- 3
我早上七點起床。
wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.