例句Câu ví dụ
- 1
這個更新會在今天上午10點發布。
zhège gēngxīn huì zài jīntiān shàngwǔ 1 0 diǎnfā bù。
Cập nhật này sẽ được phát hành vào lúc 10 giờ sáng nay
- 2
這個司機說第一班公交車於早上6點發車。
zhège sījī shuō dìyī bān gōngjiāochē yú zǎoshang 6 diǎnfā chē。
Chủ xe nói rằng chuyến xe buýt đầu tiên khởi hành lúc 6 giờ sáng
- 3
我咳嗽,還有點發燒。
wǒ késou, háiyǒu diǎnfā shāo。
Tôi ho, còn có chút sốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
