例句Câu ví dụ
- 1
我們有必要為上這門課買本教材嗎?
wǒmen yǒu bìyào wéishàng zhè mén kè mǎi běn jiàocái ma?
Chúng ta có cần mua sách giáo trình cho môn học này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
