學華語Kaori Dict

為上

giản thể: 为上

wéishàng

ㄨㄟˊ ㄕㄤˋ

VI THƯỢNG

  1. 1.được coi trọng hơn hết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有必要為上這門課買本教材嗎?

    wǒmen yǒu bìyào wéishàng zhè mén kè mǎi běn jiàocái ma?

    Chúng ta có cần mua sách giáo trình cho môn học này không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為上 nghĩa là gì? · Kaori Dict