微商
wēishāng
[ㄨㄟ ㄕㄤ]
VI THƯƠNG
- 1.phái sinh (toán học)
- 2.kinh doanh trên WeChat 微信[Wei1 xin4] tận dụng mạng xã hội của mình
- 3.người kinh doanh như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.