學華語Kaori Dict

爛攤子

giản thể: 烂摊子

làntānzi

ㄌㄢˋ ㄊㄢ ㄗ˙

LẠN THAN TỬ

  1. 1.mớ hỗn độn; đống lộn xộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒人願意接管這個爛攤子。

    méi rén yuànyì jiēguǎn zhège làntānzi。

    Không ai muốn nhận trách nhiệm này.

  • 2

    她很就快把這爛攤子收拾好了。

    tā hěn jiù kuài bǎ zhè làntānzi shōushi hǎo le。

    Cô ấy rất nhanh đã dọn dẹp xong cái hỗn loạn đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烂摊子 nghĩa là gì? · Kaori Dict