- 1.(EA) Origin (dịch vụ) (đùa cợt)
Cách đọc khác:Lànjúzi — Cổ lỗ, (thuật ngữ) Nền tảng EA's Origin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.