- 1.người Ukraine

例句Câu ví dụ
- 1
你是烏克蘭人嗎?
nǐ shì Wūkèlánrén ma?
Anh có phải người Ukraina không?
- 2
你女朋友是烏克蘭人嗎?
nǐ nǚpéngyou shì Wūkèlánrén ma?
Người yêu của anh có phải là người Ukraine không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.