學華語Kaori Dict

烏拉特前旗

giản thể: 乌拉特前旗

qián

ㄨ ㄌㄚ ㄊㄜˋ ㄑㄧㄢˊ ㄑㄧˊ

Ô LẠP ĐẶC TIỀN KỲ

  1. 1.kỳ Tiền Urat hay Urdyn Ömnöd khoshuu ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏拉特前旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict