- 1.Wulanhaote, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Ulaan xot, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông
Cách đọc khác:WūlánhàotèShì — Ulanhot, một thành phố cấp huyện thuộc liên đoàn Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 Meng2], khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.