- 1.nghĩa đen: tô mây làm nổi bật trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: làm nền
- 2.một nhân vật tương phản với nhân vật chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.