學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煙廠
煙廠
giản thể:
烟厂
yān
chǎng
[ㄧㄢ ㄔㄤˇ]
YÊN HÁN
1.
nhà máy thuốc lá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
廠
chǎng
nhà máy
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
煙火
yānhuǒ
khói lửa
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
逐字解
Từng chữ trong từ
煙
yên
khói, than
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
延長
yáncháng
kéo dài
延長
Yáncháng
huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
鹽場
yánchǎng
ruộng muối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烟厂 nghĩa là gì? · Kaori Dict